HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bê bết

Tính từ CEFR B2
[ʔɓe˧˧ ʔɓet̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bị dây dính nhiều và khắp mọi chỗ.
  2. Bị giập nát đến mức không còn hình thù gì nữa.
  3. Dây dưa đình đốn, chậm chạp, ít hiệu quả.
  4. (Tình trạng sai sót, hư hỏng) nhiều và tồi tệ hết sức.
  5. Như bê bết

Từ tương đương

24 more languages

Ví dụ

“Bùn đất bê bết khắp người.”
“Công việc bê bết.”
“ruộng lúa bị giẫm be bét”
“rượu chè be bét”
“tính sai be bét”
“sự việc be bét hết cả”
“chân tay lấm bùn be bét”
“mặt mũi be bét những máu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bê bết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free