Nghĩa của bê đê | Babel Free
[ʔɓe˧˧ ʔɗe˧˧]Ví dụ
“Đi xe hồng choé này ra đường người ta bảo bê đê chết à?”
I can’t be seen outdoors on this gay pink-ass bike!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free