HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bệ rạc

Tính từ CEFR B2
[ʔɓe˧˨ʔ zaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lôi thôi, thiếu quy củ, nền nếp, lộ rõ sự thiếu nhân cách trong lối sống.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Sống bệ rạc.”
“Nhà cửa quá bệ rạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bệ rạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free