HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xốc xếch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[səwk͡p̚˧˦ səjk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Lỏng lẻo và không ngay ngắn.
  2. Không gọn gàng, ngay ngắn.
  3. không có tính chất đồng bộ trong quá trình hoạt động giữa các bộ phận liên quan.

Từ tương đương

العربية أشعث
English unkempt untidy
Español astroso
हिन्दी अस्त-व्यस्त
Nederlands ongekamd smoezelig
Русский нечёсаный
Српски čupav neuredan неуредан чупав
Українська недбалий

Ví dụ

“Papa thấy em mặt mũi tèm lem, xốc xếch như vầy sẽ không cho em ra ngoài nữa, cũng không cho em phát tiền xu lẻ, phát kẹo!”

If Daddy sees your face this dirty and untidy, he won't let you go out anymore, and he also won't let you deal out money and sweets!

“Quần áo xốc xếch.”
“Áo quần xộc xệch.”
“Tổ chức hoạt động rất xộc xệch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xốc xếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free