xốc xếch
Định nghĩa
Từ tương đương
20 more languages
العربيةأشعث
Deutschstruppigunaufgeräumtungekämmtungemachtungeordnetungepflegtunordentlichunsaubervergammeltvernachlässigtverwahrlost
Ελληνικάακατάστατοςακούρευτοςάκουροςαμάζευτοςανοικοκύρευτοςαπεριποίητοςάσιαχτοςασουλούπωτοςατακτοποίητοςατάσθαλοςατημέλητοςάτσαλοςαχτένιστοςχύμα
हिन्दीअस्त-व्यस्त
Русскийнечёсаный
Українськанедбалий
Ví dụ
“Papa thấy em mặt mũi tèm lem, xốc xếch như vầy sẽ không cho em ra ngoài nữa, cũng không cho em phát tiền xu lẻ, phát kẹo!”
If Daddy sees your face this dirty and untidy, he won't let you go out anymore, and he also won't let you deal out money and sweets!
“Quần áo xốc xếch.”
“Áo quần xộc xệch.”
“Tổ chức hoạt động rất xộc xệch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free