Nghĩa của bừa bãi | Babel Free
[ʔɓɨə˨˩ ʔɓaːj˦ˀ˥]Định nghĩa
Không có trật tự, thiếu nền nếp, bất chấp đúng sai.
Từ tương đương
Čeština
nepořádný
Ελληνικά
αδιοργάνωτος
ακατάστατος
αμάζευτος
αμεθόδευτος
αναρχούμενος
ανοικοκύρευτος
ανοργάνωτος
απεριποίητος
αποσυνδετικός
απροσχεδίαστος
άσιαχτος
ασπόνδυλος
ασυσπείρωτος
ατακτοποίητος
ατάσθαλος
άτσαλος
χύμα
עברית
מבולבל
Latina
incompositus
Português
desorganizado
ไทย
รุงรัง
Українська
недбалий
Ví dụ
“Đồ đạc vứt bừa bãi cả nhà.”
“Nói năng bừa bãi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free