Nghĩa của búa xua | Babel Free
ɓwaː˧˥ swaː˧˧Định nghĩa
Bát nháo và loạn xạ, không theo một trật tự nào cả.
Ví dụ
“ăn nói búa xua”
“chạy búa xua”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free