HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bức bách | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓɨk̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bức (nói khái quát).
  2. . (Việc) đòi hỏi phải được làm ngay, không cho phép trì hoãn.

Từ tương đương

Ví dụ

“bị bức bách phải làm”

to be coerced into working

“Bị bức bách phải làm.”
“Công việc bức bách, một phút cũng không chậm trễ được.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bức bách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free