Meaning of bức bách | Babel Free
/[ʔɓɨk̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦]/Định nghĩa
- Bức (nói khái quát).
- . (Việc) đòi hỏi phải được làm ngay, không cho phép trì hoãn.
Ví dụ
“bị bức bách phải làm”
to be coerced into working
“Bị bức bách phải làm.”
“Công việc bức bách, một phút cũng không chậm trễ được.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.