HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bức bí | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓɨk̚˧˦ ʔɓi˧˦]

Định nghĩa

feeling hemmed in, suffering a feeling that one's movements are being restricted

Ví dụ

“Lúc này ở lâu trong phòng khiến cậu rất bức bí, muốn ra ngoài cho sảng khoái.”

Having been in the room for so long made him feel very hemmed in, and he wanted to go out for a breath of fresh air.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bức bí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free