HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bức

Động từ CEFR A2 Common
[ʔɓɨk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bắt ép.
  2. Buộc phải theo ý mình bằng sức mạnh.

Từ tương đương

Françaiscoerce
Deutschnötigen
16 more languages

Ví dụ

“Thương con kén rể, ép duyên bức người (Nông Đức Mạnh)”
“Bức địch phải rút lui.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free