Nghĩa của truy bức | Babel Free
[t͡ɕwi˧˧ ʔɓɨk̚˧˦]Định nghĩa
Dồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, bắt phải nhận.
Từ tương đương
Español
presionar
Galego
constrinxir
Bahasa Indonesia
memforsir
Italiano
corner
한국어
겁박하다
Polski
pognać
przyciskać
przycisnąć
przymusić
przymuszać
przypierać do muru
przyprzeć do muru
rożny
silić
siłować
węgielny
węgłowy
wnękać
Português
córner
Türkçe
baskılamak
Ví dụ
“Bọn mật thám truy bức nhà cách mạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free