truy bức
Định nghĩa
Dồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, bắt phải nhận.
Từ tương đương
21 more languages
Galegoconstrinxir
Bahasa Indonesiamemforsir
Italianocorner
한국어겁박하다
Polskipognaćprzyciskaćprzycisnąćprzymusićprzymuszaćprzypierać do muruprzyprzeć do mururożnysilićsiłowaćwęgielnywęgłowywnękać
Portuguêscórner
Türkçebaskılamak
Ví dụ
“Bọn mật thám truy bức nhà cách mạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free