Nghĩa của truy hô | Babel Free
ʨwi˧˧ ho˧˧Định nghĩa
Đuổi theo và kêu to.
Ví dụ
“Mọi người truy hô tên ăn cắp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free