Nghĩa của truy hỏi | Babel Free
ʨwi˧˧ hɔ̰j˧˩˧Định nghĩa
Hỏi cặn kẽ để tìm manh mối.
Ví dụ
“Công an truy hỏi tên ăn cắp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free