Nghĩa của truy phong | Babel Free
ʨwi˧˧ fawŋ˧˧Ví dụ
“Truy phong cho tướng sĩ.”
“Ta có ngựa truy phong (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free