Nghĩa của truy quét | Babel Free
ʨwi˧˧ kwɛt˧˥Định nghĩa
Truy lùng để tiêu diệt hết sạch trên một phạm vi rộng.
Ví dụ
“Truy quét bọn phiến loạn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free