Nghĩa của truy tìm | Babel Free
[t͡ɕwi˧˧ tim˨˩]Định nghĩa
Dò xét tìm cho ra.
Từ tương đương
Español
buscar
Gàidhlig
rùraich
Galego
buscar
Latina
incalco
Latviešu
meklēt
Polski
ględać
kukać
naszukać
odszukać
odszukiwać
poszlakować
poszukać
poszukiwać
pytać
szukać
wynuchwić
wypośrodkować
wyśledzać
wyśledzić
wyszukiwać
wytropić
Português
buscar
Sesotho
batla
Українська
відслідковувати
відслідкувати
відшукати
відшукувати
глядіти
наглядати
пошукати
розшукати
розшукувати
шукати
中文
尋找
ZH-TW
尋找
Ví dụ
“Truy tìm chứng cứ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free