HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của truy tố | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕwi˧˧ to˧˦]

Định nghĩa

Đưa người bị coi là phạm tội ra toà để xét xử theo pháp luật.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bị truy tố vì tội lừa đảo.”
Truy tố giám đốc nhà máy về tội thiếu trách nhiệm, gây thiệt hại lớn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem truy tố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free