Nghĩa của truy tố | Babel Free
[t͡ɕwi˧˧ to˧˦]Ví dụ
“Bị truy tố vì tội lừa đảo.”
“Truy tố giám đốc nhà máy về tội thiếu trách nhiệm, gây thiệt hại lớn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free