Nghĩa của truy | Babel Free
[t͡ɕwi˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Truy giặc.”
“Truy nguyên nhân.”
“Truy bài nhau.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free