HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của truy | Babel Free

Động từ CEFR A2 Frequent
[t͡ɕwi˧˧]

Định nghĩa

  1. Đuổi theo.
  2. Tìm, xét cho ra.
  3. Hỏi vặn.

Từ tương đương

English chase interrogate persue to follow

Ví dụ

“Truy giặc.”
“Truy nguyên nhân.”
“Truy bài nhau.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem truy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free