HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lung | Babel Free

Trạng từ CEFR B1 Frequent
[lʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Vang lên, ầm lên.
  2. Hăng, nhiều.
  3. Giở chừng.
  4. Tỏa ra rộng rãi.

Ví dụ

“Làm lửng rồi bỏ về.”
“Ăn chơi lung quá.”
“Nghĩ lung mà vẫn không tìm ra giải pháp.”
“Tiếng tăm đồn lừng.”
“Mùi hương thơm lừng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free