luôn luôn
Định nghĩa
- Thường thường.
- Có ý nhấn mạnh.
Từ tương đương
Englishalways
Ví dụ
“Luôn luôn nghĩ đến Đảng.”
“Làm việc luôn luôn không nghỉ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free