HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lưu loát | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[liw˧˧ lwaːt̚˧˦]

Định nghĩa

fluent

Từ tương đương

العربية ألسن فصيح
Bosanski tečan течан
Čeština ladný plynný plynulý
English fluent
Español fluido
Suomi sujuva
Français fluent fluent
עברית רהוט שוטף
Hrvatski tečan течан
Bahasa Indonesia fasih lancar lanjar
日本語 流暢 爽やか 達者
Kurdî billûr
Polski biegły
Српски tečan течан
Svenska flytande
Türkçe akıcı billur

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưu loát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free