HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lưu niên | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[liw˧˧ niən˧˧]

Định nghĩa

perennial

Từ tương đương

العربية دائم
Čeština vytrvalý
English perennial
Español perenne
Galego pernal
हिन्दी बारहमासी
Bahasa Indonesia perenial tahunan
Italiano perenne
Latina perennis
Nederlands permanent
Português perene
Türkçe çok yıllık
Українська багаторічний
中文 多年生
繁體中文 多年生

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưu niên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free