HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lung tung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
lṳŋ˨˩ tṳŋ˨˩

Định nghĩa

Tiếng trống cái.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ngày hội lùng tùng. - Ngày hội tổ chức ở miền núi vào dịp tết, có cúng lễ, có trò chơi và ăn uống ở ngoài đồng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lung tung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free