Nghĩa của lung | Babel Free
[lʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
- Vang lên, ầm lên.
- Hăng, nhiều.
- Giở chừng.
- Tỏa ra rộng rãi.
Ví dụ
“Làm lửng rồi bỏ về.”
“Ăn chơi lung quá.”
“Nghĩ lung mà vẫn không tìm ra giải pháp.”
“Tiếng tăm đồn lừng.”
“Mùi hương thơm lừng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free