Nghĩa của truy nã | Babel Free
[t͡ɕwi˧˧ naː˦ˀ˥]Định nghĩa
Dò theo để bắt.
Ví dụ
“lệnh truy nã”
a wanted notice
“đối tượng truy nã”
a wanted target
“Truy nã phạm nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free