Nghĩa của lui | Babel Free
[luj˧˧]Định nghĩa
- Đi trở lại đằng sau mà mặt vẫn nhìn đằng trước.
- Lẩn mất.
- Không tiến tới nữa mà di chuyển ngược trở lại phía sau, hướng trở về nơi xuất phát.
- Hoãn lại một thời gian sau.
- Từ biểu thị hướng của hoạt động ngược trở lại phía sau, phía xuất phát hoặc về một thời điểm đã qua.
- Ủ vào tro nóng cho chín.
- Ngược trở lại nơi hoặc thời điểm xuất phát.
- (cơn bệnh, cơn giận) giảm đi, hướng trở lại trạng thái bình thường.
- Giảm, có xu hướng trở lại bình thường.
- (Ít dùng) như lùi.
- Như bờ-lu
Từ tương đương
Deutsch
belegen
entfernen
rück-
rückdrehen
Rückschritt
wieder da
zurück-
zurückbilden
zurücktreten
zurückweichen
עברית
נסוג
Kurdî
rût
Nederlands
terugwijken
Polski
cofać
cofnąć
obstać
obstawać
obstawiać
obstawić
od-
oddalać
oddalić
opowiedzieć
popierać
rzednąć
ustąpić
ustępować
wycofać
wycofywać
zrzednąć
Português
back
Türkçe
rücu etmek
Ví dụ
“mía lùi”
roasted sugarcane
“Ngọn lửa dần lụi đi.”
The flame gradually faded away.
“lụi cho một dao”
to stab with a knife
“tôm lụi”
skewered shrimp/prawm
“cứ lủi ở trong nhà”
to remain unseen in one's house
“Lùi hai bước rồi tiến lên ba bước..”
“Ngày khai giảng lùi lại vài hôm.”
“Lùi khoai lang.”
“Lùi mía.”
“Con chồn lủi vào bụi.”
“bị thua nên phải lui quân”
“lui về quê ở ẩn”
“bị té lui”
“ngó lui lại đằng sau”
“nghĩ lui về dĩ vãng”
“Lui quân.”
“Lui trở lại vài năm.”
“lui cơn sốt”
“Cơn sốt đã lui.”
“để lui lại vài hôm”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free