Nghĩa của lui tới | Babel Free
[luj˧˧ təːj˧˦]Định nghĩa
Đi lại quen thuộc.
Từ tương đương
Deutsch
bevormunden
frequent
frequentieren
häufig
heimsuchen
herumgeistern
herumspuken
spuken
umgehen
verfolgen
Galego
amiudar
Bahasa Indonesia
meliputi
Português
frequente
Ví dụ
“Thư viện và trường học là những nơi học sinh thường lui tới.”
Libraries and schools are common places for students to hang out.
“nhà hàng có nhiều người nổi tiếng lui tới”
a restaurant patronized by the famous
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free