HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lui tới | Babel Free

Động từ CEFR B2
[luj˧˧ təːj˧˦]

Định nghĩa

Đi lại quen thuộc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thư viện và trường học là những nơi học sinh thường lui tới.”

Libraries and schools are common places for students to hang out.

“nhà hàng có nhiều người nổi tiếng lui tới”

a restaurant patronized by the famous

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lui tới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free