HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lùn | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[lun˨˩]

Định nghĩa

  1. Có chiều cao thấp dưới bình thường.
  2. Sụt xuống.
  3. Ph.
  4. Thuộc giống có thân thấp dưới mức bình thường so với các cây cùng loại khác.
  5. Chịu kém.
  6. Cho đến hết, đến cuối cùng.
  7. Sắp hết.
  8. Mòn dần đi.

Từ tương đương

English short

Ví dụ

“Nền nhà lún.”
“Thái độ có vẻ lún hơn trước.”
“Lụn đời khổ sở.”
“Khắc lụn canh tàn.”
“Dầu hao bấc lụn.”
“Người dân tộc này lùn quá.”
“Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn.”
“Chuối lùn.”
“Cau lùn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free