Nghĩa của lùn | Babel Free
[lun˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
short
Ví dụ
“Nền nhà lún.”
“Thái độ có vẻ lún hơn trước.”
“Lụn đời khổ sở.”
“Khắc lụn canh tàn.”
“Dầu hao bấc lụn.”
“Người dân tộc này lùn quá.”
“Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn.”
“Chuối lùn.”
“Cau lùn.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free