HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lùng bùng | Babel Free

Adjective CEFR B2
/lṳŋ˨˩ ɓṳŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Như lúng búng
  2. Ấp úng.
  3. Lung tung, không rõ ràng, không ổn định.
  4. Có cảm giác tai nghe không rõ vì bị ù tai.
  5. Nói mồm đầy một vật gì.

Ví dụ

“Lúng búng không nói được.”
“Mồm lúng búng những cơm.”
“công việc còn lung bung”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lùng bùng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course