Meaning of lùng bùng | Babel Free
/lṳŋ˨˩ ɓṳŋ˨˩/Định nghĩa
- Như lúng búng
- Ấp úng.
- Lung tung, không rõ ràng, không ổn định.
- Có cảm giác tai nghe không rõ vì bị ù tai.
- Nói mồm đầy một vật gì.
Ví dụ
“Lúng búng không nói được.”
“Mồm lúng búng những cơm.”
“công việc còn lung bung”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.