HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lung linh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lʊwŋ͡m˧˧ lïŋ˧˧]

Định nghĩa

Như long lanh

Từ tương đương

العربية لمعان نضر
Български блещукам трептя
Bosanski kaje
עברית נגה
हिन्दी चमक चमकीला
Hrvatski kaje
Հայերեն առկայծել
日本語 揺らめく
ქართული ციმციმი
Kurdî çil çil
Latina refulgens
Македонски блеска
Polski lśniący migot
Српски kaje
Svenska skimmer skimra
Türkçe çil
Українська мерехтіння
Tiếng Việt choé

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lung linh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free