HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lửng lơ

Tính từ CEFR B2
[lɨŋ˧˩ ləː˧˧]

Định nghĩa

  1. Nửa vời, không rõ hẳn như thế nào.
  2. Từ từ thong thả.
  3. Chơi vơi giữa chừng, không hẳn cao cũng không hẳn thấp.
  4. Thờ ơ, không dứt khoát, thiếu tích cực.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Câu chuyện bỏ lửng lơ.”
“Trả lời lửng lơ.”
“Mây lửng lơ bay.”
“Thương nước chảy lững lờ. (ca dao)”
“Thái độ lững lờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lửng lơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free