Nghĩa của lạnh | Babel Free
[lajŋ̟˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“điềm lành”
a good omen
“ngày lành”
an auspicious date
“Cặp mắt sáng và lanh.”
“Áo lành.”
“Bát lành.”
“Thức ăn lành.”
“Nước lành.”
“Người lành.”
“Chân đã lành.”
“Than đen lánh.”
“Giày bóng lánh.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free