HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lạnh giá

Tính từ CEFR B2
[lajŋ̟˧˨ʔ zaː˧˦]

Định nghĩa

Lạnh lắm.

Từ tương đương

FrançaisGelgelée
Deutschhundekalt
3 more languages

Ví dụ

Bao Tích Nhược nhắm mắt không đáp, Dương Thiết Tâm thấy nàng sắc mặt trắng bệch, tay chân lạnh giá, trong lòng vô cùng hoảng sợ.”

Bāo Xīruò had her eyes closed and did not respond; Yáng Tiěxīn saw her face was pale and her limbs cold as ice, and panic overwhelmed him.

“Trời lạnh giá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạnh giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free