lạnh giá
Định nghĩa
Lạnh lắm.
Từ tương đương
3 more languages
Ví dụ
“Bao Tích Nhược nhắm mắt không đáp, Dương Thiết Tâm thấy nàng sắc mặt trắng bệch, tay chân lạnh giá, trong lòng vô cùng hoảng sợ.”
Bāo Xīruò had her eyes closed and did not respond; Yáng Tiěxīn saw her face was pale and her limbs cold as ice, and panic overwhelmed him.
“Trời lạnh giá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free