lạnh lẽo
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
23 more languages
Bosanskiнедруштвен
Češtinasychravý
Danskkølig
Esperantomalvarma
Hrvatskiнедруштвен
한국어쌀쌀하다
Kurdîkil
Românăfriguros
Српскинедруштвен
Svenskakylig
Українськапрохолодний
Tiếng Việtlãnh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free