Nghĩa của lạnh lẽo | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Bosanski
недруштвен
Čeština
sychravý
Dansk
kølig
Esperanto
malvarma
Español
frío
Hrvatski
недруштвен
한국어
쌀쌀하다
Kurdî
kil
Română
friguros
Русский
зябкий
недружелюбный
неприве́тливый
промозглый
прохладный
равноду́шный
холоднова́тый
холодный
Српски
недруштвен
Svenska
kylig
Українська
прохолодний
Tiếng Việt
lãnh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free