HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lạnh

Tính từ CEFR A2 Common
[lajŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách.
  2. Nhánh.
  3. Tinh nhanh, sắc sảo.
  4. Tốt cho sức khỏe, không độc.
  5. Hiền từ, không ác.
  6. Đã khỏi bệnh, khỏi đau, dễ khỏi bệnh.

Từ tương đương

Englishcold
Françaisfroid
中文
6 more languages
日本語寒い
ភាសាខ្មែររងា
Nederlandskoud
Русскийхолодный
繁體中文

Ví dụ

“điềm lành”

a good omen

“ngày lành”

an auspicious date

“Cặp mắt sáng và lanh.”
“Áo lành.”
“Bát lành.”
“Thức ăn lành.”
“Nước lành.”
“Người lành.”
“Chân đã lành.”
Than đen lánh.”
“Giày bóng lánh.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lạnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free