HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lãnh nguyên

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishTundra
Españoltundra
Françaistoundra
29 more languages
Afrikaanstoendra
العربيةتُنْدْرَا
Българскитундра
Češtinatundra
DeutschTundra
Esperantotundro
Suomitundra
Gaeilgetundra
Galegotundra
עבריתטונדרה
Հայերենտունդրա
Bahasa Indonesiatundra
Italianotundra
ქართულიტუნდრა
한국어툰드라
Latviešutundra
Nederlandstoendra
Polskitundra
Portuguêstundra
Русскийтундра
Српскиtundraтундра
Svenskatundra

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lãnh nguyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free