HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lãnh thổ

Danh từ CEFR B2
[lajŋ̟˦ˀ˥ tʰo˧˩]

Định nghĩa

Đất đai thuộc chủ quyền của một nước.

Từ tương đương

28 more languages
العربيةإقليمي
Azərbaycan diliərazi
Հայերենտարածքային
Bahasa Indonesiateritorial
Italianoterritoriale
日本語領土
ភាសាខ្មែរទឹកដី
한국어령토영토
Lietuviųteritorinis
Македонскитериторијален
Portuguêsterritorial
Românăteritorial
Türkçebölge
Українськатериторіа́льний
اردوارضی

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lãnh thổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free