lãnh thổ
Định nghĩa
Đất đai thuộc chủ quyền của một nước.
Từ tương đương
28 more languages
العربيةإقليمي
Azərbaycan diliərazi
Catalàterritorial
Հայերենտարածքային
Bahasa Indonesiateritorial
Italianoterritoriale
日本語領土
ქართულიტერიტორიული
ភាសាខ្មែរទឹកដី
ລາວອານາເຂດ
Lietuviųteritorinis
Македонскитериторијален
Polskiterytorialny
Portuguêsterritorial
Românăteritorial
Русскийтерриториальный
Shqipterritorial
ไทยอาณาเขต
Türkçebölge
Українськатериторіа́льний
اردوارضی
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free