Nghĩa của lão bộc | Babel Free
laʔaw˧˥ ɓə̰ʔwk˨˩Định nghĩa
- Người đầy tớ già trong xã hội cũ.
- Một tên gọi khác của dân tộc Lào.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free