HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Lào Cai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[laːw˨˩ kaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Một tỉnh miền núi phía bắc Việt Nam, có diện tích 6.383,88 km², dân số 593.600 người (số liệu năm 2007). Các đơn vị hành chính gồm 1 thành phố Lào Cai và 8 huyện là Sa Pa, Bát Xát, Bảo Yên, Bảo Thắng, Si Ma Cai, Văn Bàn, Mường Khương, Bắc Hà.
  2. Thành phố trực thuộc tỉnh Lào Cai, Việt Nam.

Từ tương đương

English Lào Cai

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Lào Cai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free