Nghĩa của lao công | Babel Free
[laːw˧˧ kəwŋ͡m˧˧]Ví dụ
“người lao công”
a laborer
“Đội ngũ lao công.”
“Chị lao công đêm đông quét rác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free