HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lành lặn | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[lajŋ̟˨˩ lan˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Không bị rách, không bị sứt mẻ hoặc thương tật (nói khái quát).

Ví dụ

“Con thấy chú đó té xe, chạy tới hỏi thì chú nói không sao. Té xe mà lành lặn vậy là mừng rồi.”

I saw him having a crash, but he said that he's fine when I came to ask. It's fortunate that there was nothing major in the accident.

“Vá lại quần áo cho lành lặn.”
“Bị thương ở chân, nhưng đứng vẫn như người lành lặn.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lành lặn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course