HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giá lạnh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaː˧˦ lajŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Rất lạnh, tựa như nước đá (nói khái quát).

Từ tương đương

Deutsch hundekalt
English freezing cold
Français Gel gelée
Svenska iskall smällkall
Tiếng Việt lạnh buốt lạnh giá

Ví dụ

“Bàn tay giá lạnh.”
“Trời mỗi lúc một giá lạnh.”
“Tâm hồn giá lạnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giá lạnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free