Nghĩa của già lão | Babel Free
za̤ː˨˩ laʔaw˧˥Ví dụ
“mới 50 chứ đã già lão gì đâu”
“chiếc ô tô già lão (b)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free