Nghĩa của lung lay | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
il·lustre
English
illustrious
Eesti
kuulus
Suomi
valovoimainen
Français
illustre
Magyar
előkelő
Italiano
famoso
Português
ilustre
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free