Nghĩa của lững thững | Babel Free
[lɨŋ˦ˀ˥ tʰɨŋ˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
رويدا
हिन्दी
रफ़्ता-रफ़्ता
Latina
vacive
Polski
spokojnie
Português
calmamente
Русский
неспешный
ไทย
เรื่อย ๆ
Ví dụ
“đi lững thững trên bờ hồ”
to take a leisurely walk on the lakeshore
“Dòng sông Trường Giang (tỉnh Quảng Nam) chẳng biết đâu là nguồn, đâu là cuối, cứ lững thững chảy trôi dọc theo bờ biển.”
The Trường Giang river (Quảng Nam province) seems to have no beginning or end; it just flows unhurriedly along the coastline.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free