lững thững
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
العربيةرويدا
हिन्दीरफ़्ता-रफ़्ता
Latinavacive
Polskispokojnie
Portuguêscalmamente
Русскийнеспешный
ไทยเรื่อย ๆ
Ví dụ
“đi lững thững trên bờ hồ”
to take a leisurely walk on the lakeshore
“Dòng sông Trường Giang (tỉnh Quảng Nam) chẳng biết đâu là nguồn, đâu là cuối, cứ lững thững chảy trôi dọc theo bờ biển.”
The Trường Giang river (Quảng Nam province) seems to have no beginning or end; it just flows unhurriedly along the coastline.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free