HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lững thững | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[lɨŋ˦ˀ˥ tʰɨŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

leisurely, unhurriedly, slowly and deliberately

Từ tương đương

Ví dụ

“đi lững thững trên bờ hồ”

to take a leisurely walk on the lakeshore

“Dòng sông Trường Giang (tỉnh Quảng Nam) chẳng biết đâu là nguồn, đâu là cuối, cứ lững thững chảy trôi dọc theo bờ biển.”

The Trường Giang river (Quảng Nam province) seems to have no beginning or end; it just flows unhurriedly along the coastline.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lững thững được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free