HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thong dong | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tʰawŋ͡m˧˧ zawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

leisurely

Từ tương đương

Ví dụ

“thong dong đi chợ cùng mẹ”

to leisurely go to the market with mother

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thong dong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free