Nghĩa của thong dong | Babel Free
[tʰawŋ͡m˧˧ zawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
رويدا
English
leisurely
Suomi
leppoisasti
हिन्दी
रफ़्ता-रफ़्ता
Italiano
comodamente
Latina
vacive
Polski
spokojnie
Português
calmamente
Русский
неспешный
ไทย
เรื่อย ๆ
Ví dụ
“thong dong đi chợ cùng mẹ”
to leisurely go to the market with mother
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free