Nghĩa của thong thả | Babel Free
[tʰawŋ͡m˧˧ tʰaː˧˩]Định nghĩa
- Chậm rãi, từ tốn.
- Có ít việc, nhàn rỗi.
- Sau đây.
Từ tương đương
العربية
رويدا
English
leisurely
Suomi
leppoisasti
हिन्दी
रफ़्ता-रफ़्ता
Italiano
comodamente
Latina
vacive
Polski
spokojnie
Português
calmamente
Русский
неспешный
ไทย
เรื่อย ๆ
Ví dụ
“Ăn thong thả.”
“Khi nào thong thả, tôi đến chơi với anh.”
“Thong thả rồi sẽ giải quyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free