thong thả
Định nghĩa
- Chậm rãi, từ tốn.
- Có ít việc, nhàn rỗi.
- Sau đây.
Từ tương đương
16 more languages
العربيةرويدا
Suomileppoisasti
हिन्दीरफ़्ता-रफ़्ता
Italianocomodamente
Latinavacive
Polskispokojnie
Portuguêscalmamente
Русскийнеспешный
ไทยเรื่อย ๆ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free