HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thong thả | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tʰawŋ͡m˧˧ tʰaː˧˩]

Định nghĩa

  1. Chậm rãi, từ tốn.
  2. Có ít việc, nhàn rỗi.
  3. Sau đây.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ăn thong thả.”
“Khi nào thong thả, tôi đến chơi với anh.”
“Thong thả rồi sẽ giải quyết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thong thả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free