HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thú thật | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰu˧˦ tʰət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nói thẳng ra điều mình thường giấu giếm.
  2. Vợ lẽ (cũ).

Từ tương đương

English confess Frank frank frank own

Ví dụ

“Ví bằng thú thật cùng ta,.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thú thật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free