Nghĩa của thú thật | Babel Free
[tʰu˧˦ tʰət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Nói thẳng ra điều mình thường giấu giếm.
- Vợ lẽ (cũ).
Ví dụ
“Ví bằng thú thật cùng ta,.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free