Meaning of thư tình | Babel Free
/tʰṵʔ˨˩ tïŋ˧˧/Định nghĩa
- Sự phối hợp của tế bào sinh dục cái với tế bào sinh dục đực thành tế bào trứng.
- Việc cơ quan sinh dục của giống cái nhận được tinh trùng của giống đực.
- Thụ tinh nhân tạo: Đưa tinh trùng của giống đực vào cơ quan sinh dục của giống cái bằng phương pháp nhân tạo.
Từ tương đương
English
Impregnate
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.