HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thứ tư

Tính từ CEFR B2
[tʰɨ˧˦ tɨ˧˧]

Định nghĩa

Số thứ tự tương ứng với cái (vật, chiếc,...) đứng ở vị trí ngay sau cái (vật, chiếc,...) thứ ba, hoặc xếp ngay trước cái (vật, chiếc,...) ở vị trí thứ năm trong thứ tự đếm (có thể là đếm tăng, đếm giảm, đếm cách quãng hoặc đếm theo quy tắc nào đó).

Từ tương đương

26 more languages
العربيةرابع
Suomineljäs
Gàidhligceathramh
Galegocuarto
עבריתרביעי
Bahasa Indonesiakeempat
Italianoquarto
日本語
한국어넷째
Nederlandskwartvierde
Portuguêsquarto
Svenskafjärde
Türkçedördüncü
Українськачетвертий
Tiếng Việtđệ tứthứ bốn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thứ tư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free