Nghĩa của thừa thãi | Babel Free
[tʰɨə˨˩ tʰaːj˦ˀ˥]Định nghĩa
Thừa quá nhiều, quá dồi dào, chi dùng thoải mái.
Ví dụ
“Thóc gạo thừa thãi .”
“Quần áo thừa thãi mặc không hết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free