HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thừa thãi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰɨə˨˩ tʰaːj˦ˀ˥]

Định nghĩa

Thừa quá nhiều, quá dồi dào, chi dùng thoải mái.

Từ tương đương

עברית עודף
Bahasa Indonesia boros kata redundan
日本語 冗長
Српски izlišan излишан
ไทย ซ้อน
Türkçe lüzumsuz
Українська зайвий
Tiếng Việt dư thừa

Ví dụ

“Thóc gạo thừa thãi .”
“Quần áo thừa thãi mặc không hết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thừa thãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free